|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các thực phẩm bổ sung cho người như: Bột trái nhàu, nấm linh chi và nấm khô, mật ong, cà phê, chè, hạt tiêu và các gia vị khác, …
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên, hoạt động của các phòng hát karaoke.
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắc đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện, ví dụ như: Massage mặt, làm móng chân, móng tay
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Việc tạo ra những chiến dịch quảng cáo và sắp xếp các quảng cáo đó trên báo, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình, internet hoặc các phương tiện truyền thông khác, thiết kế trình bày và trang web. Các hoạt động quảng cáo này thường được thực hiện thông qua các công ty quảng cáo và đại diện truyền thông.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh bên trong các công trình bao gồm cả vệ sinh bên ngoài như cửa sổ hoặc hành lang cho biệt thự du lịch; căn hộ du lịch; căn hộ nghỉ dưỡng.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, tòa nhà.
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
Chi tiết: Câu lạc bộ chơi golf, Nhà Câu lạc bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại đồ thể thao như gậy golf, đi kèm gậy, áo golf, quần/váy chơi thể thao, áo khoác ngoài, đồ mặt trong, giày golf, bóng golf, phụ kiện cá nhân, găng tay, mũ, túi đựng gậy, túi du lịch, túi đựng phụ kiện, các phụ kiện khác và thiết bị hỗ trợ khác, …
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Rau, quả tươi, đông lạnh hoặc được bảo quản, chế biến; Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu như cà phê bột, cà phê hoà tan, chè...
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bia, rượu, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết, nước giải khát
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ lưu trú, thường là hàng ngày hoặc hàng tuần để lưu trú ngắn ngày. Đây là việc cung cấp các chỗ ở được trang bị đầy đủ tiện nghi trong từng phòng và khách sạn. Các dịch vụ được cung cấp bao gồm việc dọn giường và dọn phòng khách sạn hàng ngày, dịch vụ dọn giường, dọn phòng, dịch vụ ăn uống, dịch vụ giặt là, cung cấp cơ sở vật chất để tổ chức hội thảo, hội nghị, khách sạn thương mại (commercial hotel), khách sạn nghỉ dưỡng (resort hotel) có kèm theo dịch vụ dọn phòng hàng ngày, có thể đi kèm với các dịch vụ khác như ăn uống, chỗ đỗ xe, dịch vụ giặt là, bể bơi, phòng tập, dịch vụ giải trí, phòng họp và thiết bị phòng họp.
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
Chi tiết: Biệt thự du lịch; căn hộ du lịch; căn hộ nghỉ dưỡng; căn hộ và phòng không có dịch vụ dọn phòng.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác...
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể. Đồ ăn uống thường được chế biến tại địa điểm của đơn vị cung cấp dịch vụ, sau đó vận chuyển đến nơi cung cấp cho khách hàng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Tiến hành các nghiên cứu thị trường về nhận thức, đánh giá và sử dụng hàng hóa, dịch vụ; về phát triển sản phẩm, giá; về việc sử dụng phương tiện truyền thông, về việc ghi nhớ và tác động của quảng cáo; Tiến hành nghiên cứu khoa học về thị trường và quan điểm với phương pháp định tính và định lượng; phương pháp khảo sát phản hồi và không phản hồi; thu thập dữ liệu nghiên cứu thông qua việc đặt câu hỏi, quan sát, đo lường và thống kê; thu thập dữ liệu nghiên cứu thông qua phỏng vấn trực tiếp, qua thư, điện thoại hoặc phỏng vấn trực tiếp.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dọn dẹp rác, bảo vệ, gác cửa và giám sát, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Những hoạt động này được thực hiện bởi nhân viên hoạt động, không liên quan hoặc không chịu trách nhiệm đến công việc hoặc hoạt động chính của khách hàng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn các loại hạt như hạt điều, Hạt macadamia, hạt sen, trái cây tươi và trái cây sấy, …
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bia, rượu, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết, nước giải khát
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ loại nhà nước cấm
|