|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Di dời, nâng cao nhà ở, chỉnh sửa nghiêng, xử lý lún, gia cố nền móng, kê kích công trình, dịch chuyển công trình dân dụng; Thi công bảo tồn, di dời, chống nghiêng, chống lún công trình di tích (theo quy định pháp luật chuyên ngành)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa nhà ở dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Di dời trụ sở cơ quan, công trình công cộng, hạ tầng kỹ thuật
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát hiện trạng nghiêng, lún; lập phương án di dời, nâng tầng, gia cố công trình
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình, quan trắc lún nứt, đánh giá an toàn chịu lực
|