|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thuỷ sản tươi sống, đông lạnh, khô (cá, tôm, mực, hải sản các loại)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Chi tiết: sơ chế, chế biến, cấp đông, bảo quản thủy sản; sản xuất các sản phẩm từ thủy sản như cá khô, mực khô, nước mắm…)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuỷ sản tươi sống, đông lạnh, khô (cá, tôm, mực, hải sản các loại)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản; thuốc, hóa chất, chế phẩm sinh học phục vụ nuôi trồng thủy sản
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản; thuốc, hóa chất, chế phẩm sinh học thủy sản
|