|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thú y, dụng cụ chăn nuôi gia súc. Bán buôn dụng cụ cho ngành thủy sản; Bán buôn chế phẩm diệt côn trùng trong gia đình và y tế (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc, dược phẩm); Bán buôn thuốc thú y, vácxin. Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp..
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ động vật sống, thuốc thú y, vác-xin, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Tư vấn các hoạt động liên quan đến lĩnh vực thú y
|