|
3314
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy móc thiết bị ngành điện
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ xuất bản phần mềm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn pin, ắc quy điện; thiết bị điện, vật tư điện và phụ kiện điện
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|