|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; - Bán buôn thực phẩm chức năng, bán buôn thực phẩm; -Bán buôn rau, hoa, quả, hàng nông sản sấy khô, bột trái cây đã bảo quản và chế biến sẵn.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, bảo quản rau, hoa, quả, hàng nông sản, nông sản sơ chế, lương thực (trừ chế biến thực phẩm tươi sống); Sản xuất rau, củ, quả sấy khô.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ vàng miếng, hóa chất)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế in ấn; Thiết kế đồ họa; Thiết kế logo ( trừ thiết kế xây dựng)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ tư vấn: Tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của Công ty Luật, văn phòng luật sư)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|