|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
chi tiết: Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ; Các hoạt động dịch vụ hỗ trợ khách liên quan đến vận tải bộ; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hoá, kể cả dịch vụ liên quan đến hậu cần; Hoạt động liên quan khác như lấy mẫu, cân hàng hóa liên quan đến vận tải
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: bán buôn gỗ cây, tre, nứa và gỗ chế biến
|