|
5510
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, túi xách, nước hoa, mỹ phẩm, hàng gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng gia đình khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh mua bán các sản phẩm vật tư nông nghiệp máy móc hỗ trợ, công cụ, dụng cụ và các phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong công - nông nghiệp. Bán buôn chế phẩm hoạt chất sinh học phục vụ nông nghiệp - công nghiệp - môi trường sinh thái. Bán buôn hoa, cây cảnh, đất và giá thể trồng cây, công cụ, dụng cụ trong nông nghiệp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán tất cả đồ uống trừ đồ uống có cồn
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
Chi tiết: Tư vấn hôn nhân và gia đình (trừ kinh doanh môi giới kết hôn có yếu tố nước ngoài)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, bánh kẹo, sữa, thủy sản, thực phẩm chế biến.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống, trừ kinh doanh đồ uống có cồn.
|