|
6495
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ các ngành nghề: Dịch vụ thu hồi tài sản; Hoạt động xử lý visa và giấy phép lao động; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông và các ngành nghề Nhà Nước cấm kinh doanh)
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đại lý bảo hiểm, trừ đại lý bất động sản)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da
- Bán buôn đồng hồ, mắt kính
- Bán buôn đồ giả kim hoàn khác và các thiết bị liên quan
- Bán buôn quà tặng bằng da và giả da
- Bán buôn phụ kiện thời trang
- Bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác (có nội dung được phép lưu hành)
- Bán buôn xà phòng
- Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi;
- Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức;
- Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp;
- Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp).
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Bán buôn vàng và kim loại quý khác (trừ vàng miếng);
- Bán buôn vàng và kim loại quý khác (trừ vàng miếng), mua từ hộ gia đình hoặc doanh nghiệp và bán cho các nhà bán lẻ, người sử dụng là doanh nghiệp công nghiệp, doanh nghiệp thương mại, cơ quan, nhà nghề hoặc cho các nhà bán buôn khác.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn đá quý;
- Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép;
- Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ hàng may mặc;
- Bán lẻ hàng lông thú;
- Bán lẻ phụ kiện hàng may mặc khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần...;
- Bán lẻ giày, dép;
- Bán lẻ đồ da và giả da;
- Bán lẻ hàng du lịch bằng da và giả da;
- Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác.
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Hoạt động quản lý, bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ;
- Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải.
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức (trừ vàng miếng);
- Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh, thiết bị quang học và thiết bị chính xác;
- Bán lẻ kính đeo mắt, kể cả các hoạt động phục vụ cho việc bán lẻ kính mắt như đo độ cận, độ viễn, mài lắp kính;
- Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức;
- Bán lẻ tranh, tượng và các tác phẩm nghệ thuật khác mang tính thương mại;
- Bán lẻ xe đạp và phụ tùng.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ kiểm định kim cương, đá quý. Dịch vụ kiểm định vàng, bạc, kim loại quý khác, đá bán quý
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết:
- Cho thuê xe ô tô
- Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
9523
|
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công vàng trang sức mỹ nghệ, bạc, đá quý, đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|