|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hàng phần cứng, ngũ kim, thiết bị điện, vật tư ống nước; Bán buôn dụng cụ cầm tay như Tua vít, kìm, búa, mỏ lết, cưa tay, thước thủy, thước cuộn, máy khoan, máy khoan búa, máy mài góc, máy cắt cầm tay…; Bán buôn đá mài, đá cắt, dụng cụ mài; Bán buôn vật tư điện - chiếu sáng như Ổ cắm điện, công tắc, dây điện – cáp điện, băng keo cách điện, cầu chì, đèn tiết kiệm điện, đèn tuýp, bóng đèn LED…; Bán buôn thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng thông dụng bằng kim loại; Sản xuất bulông, ốc vít; Sản xuất sản phẩm kim khí; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng thông dụng bằng cao su; Sản xuất bánh xe, con lăn cao su; Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng thông dụng bằng nhựa; Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
Chi tiết: Dịch vụ tích hợp hệ thống ứng dụng trí tuệ nhân tạo; tích hợp hệ thống điều khiển thông minh; Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị đo lường; Bán buôn các loại dụng cụ mài; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt robot công nghiệp; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu, Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất robot công nghiệp; Sản xuất thiết bị, máy đóng gói chuyên dụng; Sản xuất thiết bị hệ thống điều khiển tự động công nghiệp; Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất bộ phận chức năng và phụ kiện của máy công cụ; Sản xuất thiết bị, máy móc chế biến kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì robot công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn ổ trục, bánh răng và bộ phận truyền động; Bán buôn Bulông, ốc vít; Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật, phát triển kỹ thuật, tư vấn kỹ thuật, trao đổi kỹ thuật
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm cao su, nhựa; Bán buôn bánh xe đẩy, xe kéo, kệ; Bán buôn đồ bảo hộ lao động như Găng tay, mũ bảo hộ, quần áo lao động, giày cách điện, kính bảo hộ,… ; Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm kim khí; Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: Nghiên cứu và phát triển sản phẩm kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng, đồ chơi trẻ em, đồ dùng sinh hoạt hằng ngày, dụng vụ vệ sinh gia đình; Bán buôn dao kéo, kéo thông dụng…; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|