|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Hoạt động chụp ảnh nghệ thuật,Chụp ảnh cho mục đích thương mại, xuất bản, thời trang, bất động sản hoặc du lịch; Xử lý và chuyển đổi ảnh sang định dạng kỹ thuật số và tải lên đám mây
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Hoạt động tạo mẫu, trang điểm, styling hình ảnh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hóa chất, vàng miếng)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|