|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
-Sản xuất thang nâng, bàn nâng, hệ thống nâng hạ cơ khí, thủy lực, điện phục vụ công nghiệp và dân dụng (bao gồm hệ thống hầm xe ô tô âm sàn) .
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
-Sản xuất máy móc, thiết bị cơ khí, tự động hóa chuyên dụng theo yêu cầu kỹ thuật riêng.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
-Sản xuất máy móc, thiết bị cơ khí dung chung, hệ thống cơ điện, cơ cấu chuyển động.
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
-Sản xuất tủ điện, bảng điều khiển, thiết bị điều khiển tự động, hệ thống điện công nghiệp.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
-Sản xuất kết cấu thép, khung, bệ, chi tiết kim loại phục vụ thiết bị và công trình.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
-Gia công kim loại, cắt, hàn, tiện, phay, sơn, mạ, xử lý bề mặt kim loại.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
-Lắp đặt máy móc, thiết bị cơ khí- cơ điện – tự động hóa công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
-Sản xuất tụ điện, điện tử, sản xuất điện trở, điện tử, sản xuất bo mạch vi xử lý, bo mạch điện tử.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
-Lắp đặt hệ thống điện, tủ điện, dây dẫn, thiết bị điện và điều khiển cho công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
-Lắp đặt hệ thống cấp nước, thoát nước, bơm nước, hệ thống kỹ thuật phụ trợ cho công trình.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
-Lắp đặt các hệ thống cơ điện, cơ khí, tự động hóa và các thiết bị kỹ thuật trong công trình xây dựng.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
-Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp và hệ thống cơ điện.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
-Bán buôn nhiều loại hàng hóa khác nhau, không chuyên doanh một nhóm hàng cụ thể.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
-Bán buôn nông sản, lâm sản nguyên liệu, động vật sống.
|