|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- chi tiết: Bán buôn sơn, vécni, các mặt hàng gỗ nguyên liệu
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
- (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
- (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
- (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
- chi tiết: Sản xuất đồ gỗ gia dụng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
- chi tiết: Sản xuất hàng trang trí nội thất (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- chi tiết: Bán buôn các mặt hàng đồ mỹ nghệ, đồ gỗ gia dụng và hàng trang trí nội thất , giường tủ bàn ghế, hàng kim khí điện máy
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
- chi tiết: Sửa chữa, gia công sơn giường tủ bàn ghế và đồ nội thất tương tự (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- (trừ thiết kế công trình xây dựng và thiết kế phương tiện vận tải)
|