|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, máy bơm chữa cháy, thiết bị điện, thiết bị cơ điện lạnh, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét; thiết bị cứu hộ, cứu nạn.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa các thiết bị chịu áp lực và thiết bị nâng, sữa chữa máy bơm nước chữa cháy, kết cấu cơ khí thuộc lĩnh vực công nghiệp và dân dụng bảo trì và nạp sạc các loại bình chữa cháy (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng các thiết bị hệ thống chống sét, đo điện trở cọc tiếp địa đất, camera, thiết bị báo cháy, báo trộm, đèn các loại, sửa chữa thiết bị điện, điện lạnh, điện dân dụng và công nghiệp, sửa chữa các thiết bị khác thuộc về điện (trừ gia công cơ khí , tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị phòng cháy chữa cháy, camera quan sát (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp máy bơm chữa cháy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét, hệ thống chống trộm, camera quan sát, đèn EXIT, Đèn sự cố, ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ tại trụ sở), Lắp đặt thiết bị điện, xây lắp điện công nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; hệ thống thu sét; hệ thống camera quan sát, chống trộm.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|