|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc-thiết bị ngành công nghiệp.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc-thiết bị ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện). Bán buôn các thiết bị cho ngành cấp nước
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc-thiết bị ngành công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành công nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn vật tư-máy móc-thiết bị ngành công, nông nghiệp thiết bị điện
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống máy móc ngành công nghiệp (trừ thiết kế phương tiện giao thông-vận tải).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trang thiết bị, quần áo, giày dép và dụng cụ bảo hộ lao động
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|