|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
- (không chứa, phân loại, xử lý, tái chế rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
- Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép, phụ kiện ngành may mặc
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
- Chi tiết: Sản xuất thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Chi tiết: sản xuất các loại bao bì nhựa; sản phẩm bằng nhựa (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) (trừ tái chế phế thải nhựa)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
- Chi tiết: Sản xuất phân bón (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- (trừ dược phẩm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
- Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
- Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ môi giới bất động sản và môi giới bảo hiểm)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất - ngoại thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
- Chi tiết: Bán buôn hàng lưu niệm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn cao su; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phân bón (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
- (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|