|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại (trừ mủ cao su)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công, sơ chế, phơi sấy hàng nông sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ cao su, vật liệu xây dựng các loại (Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác gỗ cao su (Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chỉ hoạt động trong khu, cụm công nghiệp và khi đảm bảo các điều kiện theo quy định)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|