|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Sản xuất gia công tole la phông, tole sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, xà gồ chiều dài tùy ý
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (Trừ mủ cao su)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (Trừ gỗ)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; Mua bán thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Mua bán vật tư thiết bị phục vụ nông nghiệp; Mua bán chén đựng mủ, kiềng tai đỡ chén đựng mủ, máng hứng mủ và các vật tư, thiết bị ngành cao su
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà nghỉ; Kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Phục vụ khách hàng tại chỗ các loại đồ uống như: nước suối, nước ngọt, bia các loại …
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|