|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn sơn, vecni
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
(Chi tiết: không hoạt động tại trụ sở và chỉ hoạt động trong khu cụm công nghiệp)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất.
|