|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết :
- Thu nước mưa, khai thác nước từ sông, hồ, ao, nước ngầm....
- Xử lý nước để cung cấp cho mục đích công nghiệp và các mục đích khác;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ gỗ)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Khai hoang và san lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán trâu, bò, heo, dê … (con giống và con thịt)
- Mua bán giống cây trồng các loại
- Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Trừ gỗ
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu sản xuất trong nước và rượu nhập khẩu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Mua bán hàng tạp hóa (Không bao gồm các sản phẩm từ gỗ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|