|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Loại trừ các nội dung theo quyết định số 36/2025/QĐ-TTg ngày 29/9/2025 (hoặc trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|