|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
(Kính xây dựng, kính kiến trúc...)
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
(Gạch, ngói nung, ống khói, đất nung, gốm sứ xây dựng)
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
(Trừ sứ vệ sinh thường thuộc nhóm bán buôn)
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Gạch không nung, ống cống bê tông, tấm tường bê tông đúc sẵn, tấm thạch cao...)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Đá ốp lát, đá xây dựng...)
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
(trừ vàng miếng)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|