|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác: ống nước, đinh, vít, đá mài, đá cắt, bai, búa, ổ khoá
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
(trừ hoạt động vật liệu xây dựng)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
chi tiết: lắp đặt thiết bị vệ sinh (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ đồ cổ)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|