|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Các sản phẩm làm từ chè, trà
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Các sản phẩm làm từ chè, trà
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Trừ bán lẻ thuốc lá điện tử và các chế phẩm có liên quan
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Các loại thực phẩm làm từ chè, trà
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Các loại đồ uống làm từ chè, trà
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra; Loại trừ hoạt động điều tra thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|