|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông cho các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp; Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy ,chữa cháy và hệ thống chống sét (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán hàng hóa
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ loại nhà nước cấm
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập Trang thông tin điện tử tổng hợp.
|