|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(sửa chữa máy xây dựng các công trình, máy phục vụ công nghiệp)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chở hàng hóa bằng ô tô loại trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Kinh doanh dầu, mỡ, nhớt bôi trơn các loại)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(khung nhà, vì kèo thép khung, dàn bằng thép, inox, khung máy)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Hàn, tiện các sản phẩm cơ khí)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(bán đồ ngũ kim)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(thiết kế máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp, công nghiệp, lâm nghiệp, máy thi công xây dựng, máy nâng hạ)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(Sửa chữa ô tô)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|