|
111
|
Trồng lúa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bất động sản;
- Dịch vụ quản lý, vận hành cơ sở hạ tầng, khu đô thị và nhà cao tầng
- Mua nhà, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua;
- Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại;
- Đầu tư xây dựng nhà ở để bán, cho thuê, cho thuê mua; chuyển nhượng quyền sử dụng đất dưới hình thức phân lô, bán nền theo quy định của pháp luật về đất đai;
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng, cho thuê căn hộ, cho thuê kho bãi, cho thuê nhà xưởng, cho thuê văn phòng, cho thuê nhà nguyên căn.
- Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tâm thương mại, nhà xưởng sản xuất, khu triển lãm, nhà kho, trung tâm thương mại, Trung tâm dịch vụ thương mại tổng hợp, Mua bán nhà để ở như nhà chung cư và nhà để ở khác.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm);
- Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị, phương tiện vận tải cơ giới, phụ tùng cơ giới phục vụ thi công xây dựng và cộng nghệ xây dựng.
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị
- Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi
- Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết:
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới
- Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết:
- Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải đường thủy nội địa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế);
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại
- Bán buôn sắt, thép
- Bán buôn kim loại khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm cho thuê kho bãi);
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(bán buôn phân bón, hóa chất, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, phế liệu phế thải kim loại, phi kim loại);
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim;
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|