|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: trừ hoạt động tư vấn pháp luật, thuế, kế toán, kiểm toán.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư; tư vấn hỗ trợ tài chính
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý mô tô, xe máy mới và đã qua sử dụng, trừ hoạt động đấu giá
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn vàng bạc, đá quý và kim loại khác, không bao gồm mua bán vàng miếng.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Trừ hoạt động đấu giá
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: sản xuất vàng bạc trang sức, mỹ nghệ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ vàng, bạc, đá quý, đồ trang sức, không bao gồm mua bán vàng miếng
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: trừ hoạt động đấu giá
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|