|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
(thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(sơn, vécni, kính xây dựng, gạch xây, xi măng, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện, thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(chè, cà phê, nấm linh chi, nhân sâm và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột)
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo lường, thử nghiệm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(sửa chữa máy móc, thiết bị đo lường, thử nghiệm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|