|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu (Không chứa, phân loại, xử lý, tái chế phế liệu tại địa điểm trụ sở chính); Bán buôn hoá chất ( Trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế); Bán buôn vật tư, thiết bị ngành môi trường; Bán buôn bao bì các loại, nguyên phụ liệu ngành may…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy cơ khí, máy chế biến gỗ, thiết bị công nghiệp; Bán buôn dụng cụ và thiết bị điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết : Thu gom, phân loại, vận chuyển rác thải, phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Chống dột nhà xưởng
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm…
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ xử lý môi trường rắn, lỏng, khí; Xử lý chất thải công nghiệp
|