|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất, chế biến bông, vải, sợi
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Không hoạt động tại trụ sở
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Hoàn thiện sợi dệt (trừ tẩy, nhuộm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trư đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô vá các loại hạt ngũ cốc khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phân bón
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|