|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng-công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội ngoại thất công trình, thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình. Thẩm tra thiết kế nội ngoại thất công trình. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Lập dự án đầu tư. Tư vấn đấu thầu. Lập tổng sự toán, dự toán công trình. Quản lý dự án.Thẩm định dự toán, tổng dự toán.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính kế toán).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
chi tiết: Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thí nghiệm, kiểm nghiệm vật liệu xây dựng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
chi tiết: gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: pha sơn (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết:
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
|