3604112135 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
3604112135
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỨC KHỎE GIA ĐÌNH HOMECARE
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 2 thành phố Đồng Nai
Địa chỉ thuế:
Nhà số 4, Đường số 5, Khu phố Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, TP Đồng Nai
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Nhà số 4, Đường số 5, Khu phố Núi Đỏ, Phường Xuân Lập, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
12:33:21 3/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ tại nhà cho mẹ và bé; - Các hoạt động dưỡng sinh đông y, chăm sóc sức khỏe không dùng thuốc, xoa bóp cổ vai gáy
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa, môi giới bảo hiểm, chứng khoán)
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng)
4633 Bán buôn đồ uống
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không gồm trò chơi điện tử, dược phẩm và dụng cụ y tế)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke)
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, vũ trường)
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
7911 Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hành (Điều 40 Luật Du Lịch 2017)
7912 Điều hành tua du lịch
Chi tiết : Kinh doanh dịch vụ lữ hành (Điều 31 Luật Du Lịch 2017)
7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
9621 Dịch vụ làm tóc
9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623 Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ xoa bóp (Điều 30 Nghị Định 96/2016/NĐ-CP) - Thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật).
9640 Hoạt động trung gian cho dịch vụ cá nhân
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh thực phẩm chức năng)
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!