|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(cà phê)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
(taxi, xe buýt, xe ô tô từ 4 chỗ trở lên)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Dịch vụ ăn uống)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt hệ thống xây dựng camera, phòng cháy chữa cháy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(bàn ghế, giường, tủ và đồ dùng nội thất tương tự)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(xe ô tô từ 4 chỗ trở lên, xe ben, xe tải, xe golf, xe điện, xe chuyên dụng)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Bán buôn cây cảnh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Trồng cây lâu năm)
|