|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chỉ hoạt động tại Khu/cụm công nghiệp có thu hút ngành nghề liên quan đến sản xuất gỗ hoặc khu sản xuất tập trung, cơ sở hợp pháp khác)
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết gồm: cửa gỗ, ván lát sàn, tấm ốp tường…; Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp.(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung).
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
Chi tiết gồm: Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp.(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Bao gồm các sản phẩm trang trí, nội thất phụ trợ; Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp.(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ gỗ tự nhiên)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|