|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn mùn cưa, dăm bào, ván lạng, dăm băm, củi vụn, củi tinh chế, các phế phẩm từ gỗ,... Cây giống keo, bạch đàn)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ các loại, gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ keo, gỗ bạch đàn, ván bóc, ván lạng, ván ép,...)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|