|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, thu gom và phân phối các loại phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, vỏ bao bì đã qua sử dụng, nhựa, giấy, thủy tinh và vật liệu tái chế khác.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Hoạt động thu gom rác sinh hoạt, rác sản xuất thông thường, vật liệu tái chế… không chứa chất nguy hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: thu gom các chất thải nguy hại phát sinh từ sản xuất, y tế hoặc sinh hoạt, bao gồm thu gom các chất như: dầu nhớt thải, hóa chất, dung môi, bùn thải nguy hại,…
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Hoạt động xử lý rác thông thường như chôn lấp, đốt, ủ sinh học…
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Hoạt động xử lý các chất thải có yếu tố độc hại, bao gồm xử lý các chất như: dầu nhớt thải, hóa chất, bùn thải nguy hại… bằng các phương pháp như tái chế, đốt chuyên dụng, trung hòa, xử lý hóa-lý.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến như pallet gỗ, thùng gỗ đóng hàng, bao bì gỗ, kiện gỗ, tấm gỗ ghép, ván kê hàng, dụng cụ gỗ công nghiệp,…
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất Pallet gỗ, thùng gỗ đóng hàng, bao bì gỗ, kiện gỗ, tấm gỗ ghép, ván kê hàng, dụng cụ gỗ công nghiệp
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phế liệu, đồ cũ, phế thải kim loại và phi kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tìm kiếm, tuyển dụng, lựa chọn và giới thiệu lao động (bao gồm lao động đi làm việc ở nước ngoài).
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung cấp lao động theo yêu cầu, thay thế hoặc bổ sung tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp công sở, trường học, bệnh viện, nhà máy xí nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc và duy tu cảnh quan, khuôn viên công sở, trường học bệnh viện, nhà máy xí nghiệp.
|