|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng khu công nghiệp và đô thị, công trình điện đến 35KV
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình khai thác mỏ; đô đạc và lập bản đồ địa chính; tư vấn về địa chất khoáng sản, môi trường
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác và chế biến gỗ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh dịch vụ vệ sinh môi trường đô thị
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: - Hoạt động bảo vệ rừng, phòng chống sâu bệnh cho cây lâm nghiệp;
- Đánh giá, ước lượng số lượng cây trồng, sản lượng cây trồng;
- Hoạt động quản lý lâm nghiệp, phòng cháy, chữa cháy rừng;
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, đá, sỏi, xi măng; Bán buôn các sản phẩm chống thấm, phụ gia xây dựng, sơn, vécni… Xuát, nhập khẩu các mặt hang công ty kinh doanh như cát, đá, sỏi, xi măng....
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh lâm sản ( Loại trừ thực vật, động vật quý hiếm nhà nước cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4769
|
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh đồ gỗ; kinh doanh điện, nước nông thôn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị văn phòng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
- Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, khí hoá lỏng
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khoan nước dưới đất và khai thác nước ngầm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, kinh doanh thiết bị điện, nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|