|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi Tiết: - Sản xuất thép dạng thỏi hoặc các dạng nguyên sinh khác;
- Sản xuất sản phẩm thép bán hoàn thiện;
- Sản xuất các sản phẩm thép cuộn nóng, cuộn nguội và cuộn phẳng;
- Sản xuất thanh thép cuộn nóng;
- Sản xuất thanh thép và các mặt cắt cứng từ thép bằng cách kéo nguội, nghiền hoặc quay;
- Sản xuất các mặt cắt mở bằng cách tạo khuôn nguội cuộn hoặc gấp nếp các sản phẩm thép cuộn phẳng;
- Sản xuất dây thép bằng cách kéo hoặc dãn nguội;
- Sản xuất tấm thép và các mặt cắt mở thép hàn;
- Sản xuất ống thép không mối nối bằng cách cuộn nóng, kéo nóng hoặc cuộn nguội, kéo nguội;
- Sản xuất các ống thép hàn bằng cách đổ khuôn nóng hoặc nguội và hàn, hoặc có được bằng cách xử lý thêm bằng kéo nguội hoặc cuộn nguội hoặc bằng cách đổ khuôn nóng, hàn;
- Sản xuất các thiết bị nối ống thép như mép phẳng và mép có vòng đệm, các mối nối hàn.
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
Chi tiết:
- Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm; Đúc khuôn sắt, Đúc khuôn sắt graphit hình cầu
- Đúc khuôn sắt dát mỏng; Đúc khuôn thép bán thành phẩm, Đúc khuôn thép
- Sản xuất ống, vòi và các đồ làm mối nối bằng sắt đúc;
- Sản xuất ống thép không mối nối và ống thép qua đúc li tâm;
- Sản xuất đồ làm mối nối ống, vòi bằng thép đúc.
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
- Mạ, đánh bóng kim loại...
- Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt;
- Phun cát, trộn, làm sạch kim loại;
- Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài...;
- Mài, đánh bóng kim loại;
- Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối... các phần của khung kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Bán buôn gang thỏi, gang kính ở dạng thỏi;
- Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...).
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|