|
8011
|
Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; Hoạt động trông giữ tại các bãi, điểm đỗ ô tô, xe máy, các phương tiện đường bộ khác.
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Trừ cho thuê lại lao động)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng tự vệ
|