|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy và chống sét
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, xúc nạp các phương tiện phòng cháy chữa cháy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện phòng cháy chữa cháy
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nhân lực phòng cháy chữa cháy
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy chữa cháy
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy; Bán buôn mực bơm, nạp bình cứu hỏa; Bán buôn sơn chống cháy, vật liệu chịu lửa.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động phá dỡ sử dụng vật liệu nổ công nghiệp bằng bom mìn
|