|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu)
Chi tiết:
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
- Giao nhận hàng hóa
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường biển
- Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Không bao gồm môi giới, giới thiệu, tuyển dụng và cung ứng lao động cho các Doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động, cung ứng, quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài và cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|