|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ các hoạt động không được phép theo quy định)
|