|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mua, bán vật liệu xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt trang thiết bị cho công trình xây dựng - Lắp đặt hệ thống xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy và xe có động cơ khác.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Mua bán lương thực, thực phẩm.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô trong nội thành, ngoại thành (Trừ vận tải bằng xe bus).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Cho thuê ô tô và xe có động cơ.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Dịch vụ bốc xếp hàng hóa.
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
Mua, bán đồ chơi trẻ em.
|