|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
- Thiết kế công trình cấp thoát nước
- Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật điện
- Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ
- Thiết kế san nền công trình giao thông
- Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi
- Hoạt động trang trí nội thất
- Thiết kế xây dựng công trình cầu, hầm, đường bộ
- Thiết kế công trình đường sắt, đường bộ
- Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật
- Thiết kế quy hoạch xây dựng, kiến trúc công trình
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp
- Thiết kế địa kỹ thuật công trình xây dựng
- Thiết kế lắp đặt thiết bị điện chiếu sáng công trình giao thông
- Thiết kế lắp đặt hệ thống mạng thông tin liên lạc trong trình xây dựng
- Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình
- Khảo sát thủy văn môi trường
- Khảo sát địa chất thủy văn
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
- Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, hầm, đường bộ
- Giám sát công tác khảo sát đại chất công trình xây dựng
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp IV loại: dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, thủy lợi
- Tư vấn giám sát công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn đầu tư, xây dựng và quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo đầu tư các dự án đầu tư xây dựng và đánh giá đầu tư các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp
- Tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu tư vấn và xây lắp; lập tổng mức đầu tư, tổng dự toán và dự toán chi tiết các công trình giao thông, dân dụng, công nghiệp
- Đánh giá công trình, thẩm tra dự toán công trình;
- Quản lý dự án công trình hạ tầng kỹ thuật.
- Định giá công trình xây dựng
- Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
- Tư vấn thẩm tra dự toán, thiết kế, báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình mà Công ty có ngành nghề thiết kế
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu xây dựng
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật;
- Thi công lắp đặt hạ tầng kỹ thuật đô thị, các công trình dân dụng khác;
- Xây dựng công trình đường ống dẫn xăng, dầu, chất thải khác.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Xây dựng công trình đường dây tải điện đến 35KV và trạm biến áp điện đến 750KVA
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
- Lắp đặt hệ thống xử lý nước sạch, nước thải, khí thải
- Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý mua bán và kỹ gửi hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
- Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
- Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (Trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
- Mua bán máy móc thiết bị xây dựng
- Mua bán, lắp đặt máy móc, thiết bị phục vụ cho thi công xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn sơn, véc ni;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Mua bán, lắp đặt vật tư phục vụ cho thi công xây dựng;
- Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Mua bán hóa chất (trừ các loại nhà nước cấm kinh doanh )
- Mua bán khí công nghiệp, thiết bị vật tư, bồn chứa khí công nghiệp, van khí, dây dẫn khí, vỏ bình khí
- Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Mua bán lắp đặt hệ thống cho sét cho các tòa nhà, công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
- Lắp đặt máy móc, thiết bị phục vụ các ngành;
- Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Sản xuất vật liệu xây dựng
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Khoan, thăm dò nguồn nước, khai thác nước ngầm phục vụ sản xuất và sinh hoạt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Dịch vụ cẩu, kéo hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|