|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất dây thừng, dây chão, dây bện và dây cáp từ sợi dệt hoặc sợi tương tự, bất kể chúng được tẩm phủ tráng, bọc bằng cao su, plastic hay không; Sản xuất lưới đan từ dây chão, dây thừng, bện; Sản xuất dây chạc, dây giềng; Sản xuất các sản phẩm lưới hoặc dây chão, lưới đánh cá, lưới chắn thuyền, dây cáp, dây chão có lõi bằng kim loại, dây đeo, lót đệm..
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất bao bìa từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic: Bạt nhựa, tấm phủ sàn, mái che (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở); Sản xuất sợi dệt, chỉ nhựa dùng để dệt bao bì (trừ sản xuất xốp cách nhiệt dùng ga R141b).
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: - Sản xuất nhựa, túi nilon
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn: nguyên phụ liệu phục vụ ngành nhựa(hạt nhựa: LDPE, PP, PE, , HDPE, APP, WAX, muối kẽm); bao bì, bạt PP, PE, HDPE.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ: nguyên phụ liệu phục vụ ngành nhựa(hạt nhựa: LDPE, PP, PE, , HDPE, APP, WAX, muối kẽm); bao bì, bạt PP, PE, HDPE; bán lẻ vật tư máy móc ngành công nghiệp
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: - Sản xuất bao bì giấy, hộp carton, cặp, hộp đựng hồ sơ tài liệu; - Sản xuất, nguyên phụ liệu phục vụ cho việc sản xuất bao bì, giấy, nhựa; - Sản xuất bao bì.
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán bao bì, túi nilon.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước
|