|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết:
- Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ
- Mua bán bạc
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết:
- Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
- Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết:
- Hoạt động ấp trứng và sản xuất gia cầm
- Chăn nuôi các loại gia cầm: gà, vịt, ngan,...
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết:
- Sản xuất, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ
- Sản xuất, gia công bạc
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ động vật Nhà nước cấm kinh doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn gường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|