|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế tác các sản phẩm bằng vàng trang sức, mỹ nghệ , bạc, kim khí quí, đá quí các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán đồ điện gia dụng;
- Mua bán văn phòng phẩm;
- Mua bán hàng dệt may, quần áo các loại;
- Mua bán bàn ghế các loại.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Mua bán hàng nông sản;
- Mua bán thức ăn gia súc.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng;
-
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô, xe gắn máy, xe đạp, xe đạ điện
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, hàng tiêu dùng (trừ dược phẩm)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và mua bán cây cảnh, cây ăn quả, cây trồng các loại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán đồ gỗ (theo quy định hiện hành của Nhà nước)
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: - Dịch vụ cầm đồ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ bạc, đá quí các loại và đồ trang sức các loại.
|