|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
(Loại trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình, truyền hình thời sự – chính trị.)
Chi tiết: Hoạt động sản xuất phim
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Hoạt động đầu tư vốn vào các dự án phim
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động đại diện, quản lý ca sĩ, diễn viên
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Cung ứng diễn viên, nhân sự đoàn phim
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ cho các tua du lịch trọn gói, trong nước hoặc quốc tế
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồng hồ, kính mắt
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Loại trừ Hoạt động phát hành chương trình truyền hình, truyền hình thời sự – chính trị)
Chi tiết: Hoạt động phát hành phim
|