|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Mua bán tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật (trừ đồ cổ)
- Mua bán vải, hàng may mặc, quần áo, giày dép, túi, ví thời trang
- Mua bán nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
- Mua bán sách, báo, tạp chí, giấy, vở, bút, mực, văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị máy công trình;
Bán buôn các thiết bị mặt trời, phụ tùng điện
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng rau sạch nhà kính
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn tạp hóa, văn phòng phẩm
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của nhà nước (đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ ăn uống
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải trí tại công viên
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh, đầu tư và nhượng quyền trạm sạc điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị hệ thống điện mặt trời;
Lắp đặt máy móc, thiết bị hệ thống điện mặt trời khác;
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời áp mái;
- Sản xuất, kinh doanh điện cho đơn vị thứ 3 trên cùng mặt bằng sản xuất điện
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
2825
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
|
2826
|
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|